Bảng
Bảng xếp hạng
Lịch thi đấu
Group A Tr T H B +/- Điểm
1 Eastern Suburbs AFC 3 2 1 0 5 7
2 ABM Galaxy 3 1 1 1 2 4
3 Hekari Souths United FC 3 1 1 1 0 4
4 Hienghene Sport NC 3 0 1 2 -7 1
Group B Tr T H B +/- Điểm
1 Malampa Revi 3 1 2 0 3 5
2 Henderson Eels FC 3 1 2 0 1 5
3 Lae City 3 1 1 1 4 4
4 Lautoka 3 0 1 2 -8 1
Group C Tr T H B +/- Điểm
1 Magenta 2 2 0 0 3 6
2 Solomon Warriors FC 2 1 0 1 -1 3
3 Tupapa Maraerenga 0 0 0 0 0 0
4 Tiare Tahiti 2 0 0 2 -2 0
Group D Tr T H B +/- Điểm
1 Auckland City 3 3 0 0 9 9
2 Association Sportive Venus 3 2 0 1 7 6
3 Lupe Ole Soaga 3 1 0 2 -7 3
4 Ba 3 0 0 3 -9 0