
3
2
Hết
3 - 2
(1 - 0)

Tỷ số quá khứ
Minneapolis City SC 2
Thắng: 0
Hòa: 0
Thua: 0
HDP: 0
Tài: 0
Giờ |
Đội bóng |
HT | FT | HDP | T/X | ||
---|---|---|---|---|---|---|---|
USA NPSL
|
Minneapolis City SC 2
LC Aris
Minneapolis City SC 2
LC Aris
|
51 | 51 | 51 | 51 |
|
|
USA NPSL
|
Minneapolis City SC 2
New York Contour United
Minneapolis City SC 2
New York Contour United
|
02 | 02 | 02 | 02 |
|
|
Sioux Falls Thunder FC
Thắng: 0
Hòa: 0
Thua: 0
HDP: 0
Tài: 0
Giờ |
Đội bóng |
HT | FT | HDP | T/X | ||
---|---|---|---|---|---|---|---|
USA NPSL
|
Dakota Fusion FC
Sioux Falls Thunder FC
Dakota Fusion FC
Sioux Falls Thunder FC
|
00 | 4 4 | 00 | 4 4 |
|
|
USA NPSL
|
Duluth
Sioux Falls Thunder FC
Duluth
Sioux Falls Thunder FC
|
22 | 5 2 | 22 | 5 2 |
|
|
USA NPSL
|
Sioux Falls Thunder FC
Minneapolis City SC
Sioux Falls Thunder FC
Minneapolis City SC
|
02 | 0 2 | 02 | 0 2 |
|
|
USA NPSL
|
Sioux Falls Thunder FC
Minnesota star
Sioux Falls Thunder FC
Minnesota star
|
00 | 1 4 | 00 | 1 4 |
|
|
USA NPSL
|
VSLT FC
Sioux Falls Thunder FC
VSLT FC
Sioux Falls Thunder FC
|
00 | 1 0 | 00 | 1 0 |
B
T
|
3.5
1.5
X
X
|
USA NPSL
|
VSLT FC
Sioux Falls Thunder FC
VSLT FC
Sioux Falls Thunder FC
|
10 | 4 1 | 10 | 4 1 |
B
B
|
3
1/1.5
T
X
|
USA NPSL
|
Minneapolis City SC
Sioux Falls Thunder FC
Minneapolis City SC
Sioux Falls Thunder FC
|
11 | 3 1 | 11 | 3 1 |
B
T
|
2.5/3
1/1.5
T
T
|
So sánh số liệu trận đấu gần đây
10 trận | Thống kê | 10 trận |
---|---|---|
5 | Tổng số ghi bàn | 9 |
2.5 | Trung bình ghi bàn | 1.3 |
3 | Tổng số mất bàn | 23 |
1.5 | Trung bình mất bàn | 3.3 |
50% | TL thắng | 0% |
0% | TL hòa | 14% |
50% | TL thua | 86% |
Thống kê Giải đấu
Vòng | + | H | - | T | H | X | Phạt góc | Thẻ vàng |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | 0.0 |
29 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 | 1.1 | 0.7 |
24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0.0 | 0.0 |
23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | 0.0 |
22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2.0 | 1.7 |
22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1.6 | 1.3 |
21 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4.3 | 2.2 |
20 | 2 | 0 | 2 | 3 | 0 | 1 | 2.8 | 1.1 |
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | 0.0 |
1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0.8 | 0.4 |